nằng nằng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quyết một bề, không đổi: "nằng nằng" diễn tả thái độ hoặc ý chí kiên quyết, cứng nhắc, không chịu thay đổi hoặc nhượng bộ.
- Cứng nhắc, khăng khăng: Thể hiện sự bảo thủ, cố chấp trong suy nghĩ hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó cứ nằng nằng đòi đi chơi, không chịu nghe lời mẹ. (Nó cứ khăng khăng đòi đi chơi, không chịu nghe lời mẹ.)
- Dù mọi người khuyên can, anh ấy vẫn nằng nằng giữ ý kiến của mình. (Dù mọi người khuyên can, anh ấy vẫn cứng nhắc giữ ý kiến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nằng nặc": Đây là một biến thể gần nghĩa, cũng chỉ sự cố chấp, khăng khăng.
- Cậu bé nằng nặc đòi mua món đồ chơi đó. (Cậu bé khăng khăng đòi mua món đồ chơi đó.)
Biến thể và từ gần giống
Nằng nặc (tính từ): khăng khăng, cố chấp.
- Anh ta nằng nặc cho rằng mình đúng. (Anh ta khăng khăng cho rằng mình đúng.)
Cứng nhắc (tính từ): không linh hoạt, không chịu thay đổi.
- Thái độ cứng nhắc của ông ấy khiến mọi việc khó giải quyết. (Thái độ cứng nhắc của ông ấy khiến mọi việc khó giải quyết.)
Khăng khăng (tính từ): cố giữ ý kiến, không chịu thay đổi.
- Cô ấy khăng khăng từ chối lời đề nghị. (Cô ấy cố chấp từ chối lời đề nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Cố chấp: bảo thủ, không chịu thay đổi ý kiến.
- Ngoan cố: cứng đầu, khó bảo, không chịu nghe theo.
Từ trái nghĩa
- Mềm mỏng: linh hoạt, dễ thuyết phục.
- Dễ dãi: dễ tính, dễ chấp nhận.
- Linh hoạt: có khả năng thay đổi cho phù hợp.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nằng nằng" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết.
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự bướng bỉnh, không hợp tác.
- quyết một bề không đổi